Khi tìm “giá bàn cờ tướng”, người mua rất dễ gặp hai loại giá khác nhau:
Giá của mặt bàn bán riêng, không kèm quân.
Giá của bộ cờ hoàn chỉnh, gồm cả bàn và quân.
Sự nhầm lẫn này khiến một sản phẩm 129K có thể bị hiểu là một bộ cờ dùng được ngay, trong khi thực tế đó chỉ là bàn vải. Ngược lại, một bàn gỗ Hương giá hơn 500K cũng có thể bị so sánh trực tiếp với bộ bàn vải và quân Melamine, dù mẫu mã hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, trước khi nhìn mức giá, cần xác định:
Anh/chị đang cần thay riêng bàn cờ hay chưa có cả bàn lẫn quân?
Nếu đã có quân phù hợp, mua bàn riêng có thể giúp tận dụng phần còn dùng tốt. Nếu chưa có gì, nên so sánh thêm với một bộ đầy đủ để tránh phải tự phối bàn, quân và nơi cất từng phần.
Dưới đây là giá các mẫu bàn bán riêng đang có sẵn tại Mỹ Nghệ Nguyễn Gia
|
Loại bàn |
Giá tham khảo |
Đặc điểm chính |
Phù hợp khi |
|
Bàn vải đế cao su 49 × 42 cm |
129K |
Nhẹ, cuộn hoặc gấp gọn, ô 4,6 cm |
Đã có quân 3,8–4 cm, thường mang đi |
|
Bàn Sồi công nghiệp 51 × 46 cm |
299K |
Mặt chơi cứng, vân sáng, ô 4,6 cm |
Chơi thường xuyên tại nhà, quán, câu lạc bộ |
|
Bàn Hương gấp mặt ghép kỹ thuật |
529K |
Gấp được, có thể cất quân bên trong |
Chơi tại nhà, muốn bàn gỗ và dễ cất |
|
Bàn Hương nguyên tấm 50 × 45 cm |
799K |
Mặt chơi liền, kẻ chìm sơn trắng |
Đặt cố định, ưu tiên mặt bàn nguyên tấm |
Bàn vải hiện có giá sale 129K, kích thước 49 × 42 cm và ô 4,6 cm; bàn Sồi công nghiệp 51 × 46 cm đang giảm giá còn 299K. Bàn Hương gấp mặt ghép kỹ thuật đang giảm giá chỉ còn 529K, còn bàn Hương nguyên tấm 50 × 45 cm đang ở mức 799K.
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo chương trình bán hàng, tùy chọn và thời điểm. Anh/chị nên xem danh mục bàn cờ tướng để kiểm tra giá đang áp dụng trước khi đặt.
Đây là bước phải kiểm tra trước khi so sánh giá.

Thông thường chỉ gồm:
Một mặt bàn cờ.
Không kèm quân.
Không mặc định có hộp quân.
Không mặc định có túi đựng.
Không có đồng hồ thi đấu.
Ví dụ, mẫu bàn vải 49 × 42 cm ghi rõ chỉ gồm bàn, không kèm quân và túi đựng. Mẫu Hương nguyên tấm cũng được bán dưới dạng bàn riêng, chưa bao gồm quân.
Bàn riêng phù hợp khi:
Quân cũ vẫn còn tốt.
Bàn hiện tại đã rách, mờ hoặc hỏng.
Muốn chuyển từ bàn mềm sang bàn cứng.
Đã biết rõ đường kính quân.
Muốn nâng cấp từng phần.

Thường gồm:
Một bàn cờ.
Đủ 32 quân.
Có thể kèm hộp hoặc túi tùy cấu hình.
Bàn và quân đã được phối kích thước.
Nếu chưa có cả bàn lẫn quân, anh/chị nên xem thêm các bộ cờ tướng đầy đủ thay vì chỉ nhìn giá bàn bán riêng.
Một bộ đầy đủ có giá cao hơn bàn đơn là điều bình thường vì phần giá còn bao gồm quân và đôi khi có thêm hộp hoặc cách đóng gói khác.
Kích thước tổng chỉ là một phần. Giá còn phụ thuộc vào kết cấu, chất liệu và cách hoàn thiện.
Bàn vải đế cao su có kết cấu mềm, nhẹ và dễ cuộn nên thường nằm ở nhóm chi phí thấp nhất.
Bàn Sồi công nghiệp phủ veneer, lõi HDF tạo mặt chơi cứng hơn. Mẫu 51 × 46 cm hiện có mặt bàn dày khoảng 1 cm, khung dày 2,3 cm và đường cờ khắc laser chìm.
Bàn Hương dùng chất liệu và quy trình hoàn thiện khác, vì vậy giá thường cao hơn bàn vải hoặc bàn Sồi công nghiệp.
Bàn cố định có cấu trúc đơn giản hơn nhưng cần nơi cất nguyên mặt bàn.
Bàn gấp cần thêm:
Hai phần mặt bàn.
Bản lề.
Mép ghép.
Không gian bên trong.
Công đoạn lắp và căn chỉnh.
Mẫu Hương gấp hiện có thể cất quân bên trong và được làm theo dạng mặt ghép kỹ thuật.

Bàn Hương mặt ghép kỹ thuật có giá dễ tiếp cận hơn mặt liền, đồng thời tận dụng kết cấu ghép để làm bàn gấp.
Bàn nguyên tấm có mặt chơi liền mạch, yêu cầu phôi và cách gia công khác. Mẫu nguyên tấm hiện tại có kích thước 50 × 45 cm, ô khoảng 4,5 cm và đường kẻ khắc âm sơn trắng.
Mặt nguyên tấm không có nghĩa tự động phù hợp hơn với tất cả mọi người. Người cần cất gọn có thể thấy bàn gấp thực tế hơn.
Đường cờ có thể được:
In trên mặt vải.
Khắc laser chìm.
Khảm mica.
Khắc âm rồi sơn màu.
Cách làm ảnh hưởng tới thời gian gia công, hình thức và giá thành.
Bàn dày hơn thường dùng nhiều vật liệu hơn và tạo cảm giác mặt chơi cứng hơn. Đổi lại, bàn cũng nặng và khó mang đi hơn.
Không nên chọn bàn chỉ vì dày hoặc nặng. Người thường xuyên mang tới quán, câu lạc bộ hoặc đi xa có thể phù hợp với bàn mềm hơn.
Một số trang có tùy chọn hoặc combo. Khi so sánh giá, cần kiểm tra:
Giá chỉ gồm bàn hay đã gồm quân?
Có hộp không?
Có túi không?
Có khắc theo yêu cầu không?
Chi phí vận chuyển đã tính chưa?
Không nên chỉ nhìn tiêu đề hoặc ảnh đại diện rồi kết luận hai mức giá đang bán cùng một cấu hình.

Thay vì chia thành “rẻ – cao cấp – VIP”, nên chọn theo nhu cầu thực tế.

Mẫu bàn vải đế cao su 49 × 42 cm hiện nằm ở nhóm này.
Phù hợp khi:
Đã có quân 3,8–4 cm.
Cần bàn nhẹ.
Thường xuyên mang đi.
Dùng tại quán nước hoặc câu lạc bộ.
Không có chỗ cất bàn gỗ.
Muốn thử nhu cầu trước khi đầu tư bàn cứng.
Bàn vải không phải lựa chọn thấp hơn trong mọi trường hợp. Với người phải mang bàn theo thường xuyên, đây có thể là loại phù hợp nhất.
Điểm cần cân nhắc:
Không có khoang cất quân.
Cần túi hoặc hộp riêng.
Cảm giác mặt chơi khác bàn gỗ.
Phải để khô trước khi cuộn hoặc cất nếu bị ẩm.
Mẫu hiện tại có kích thước 49 × 42 cm, ô 4,6 cm và phù hợp nhất với quân khoảng 3,8–4 cm.


Bàn Sồi công nghiệp 51 × 46 cm hiện được bán ở mức 299K.
Phù hợp khi:
Muốn mặt chơi cứng.
Chủ yếu chơi tại một vị trí.
Cần đường cờ rõ.
Dùng tại gia đình, quán hoặc câu lạc bộ.
Cần mua nhiều bàn với cấu hình tương đối đồng đều.
Không cần bàn gấp hoặc khoang cất quân.
Mẫu hiện có ô 4,6 cm, phù hợp các cỡ quân khoảng 3–4,2 cm.
Điểm cần cân nhắc:
Bàn không gấp.
Phải có chỗ cất nguyên mặt.
Không kèm quân nếu trang đặt hàng không ghi rõ.
Không nên rửa trực tiếp dưới vòi nước.
Đây là phương án thực tế khi người mua muốn chuyển từ bàn mềm sang mặt bàn cứng nhưng chưa cần tới kết cấu Hương gấp.

Mẫu bàn Hương gấp mặt ghép kỹ thuật đang hiển thị 529K.
Phù hợp khi:
Muốn chất liệu gỗ Hương.
Cần bàn có thể gấp.
Muốn cất quân bên trong sau khi chơi.
Chủ yếu chơi tại nhà.
Có góc trà, phòng khách hoặc bàn sinh hoạt cố định.
Thích hình thức bàn gỗ hơn bàn vải.
Mẫu hiện có kích thước khoảng 52 × 50 cm và phù hợp với quân khoảng 3,8–4,2 cm. Trang sản phẩm cũng ghi rõ đây là mặt ghép kỹ thuật, không phải nguyên tấm.
Điểm cần cân nhắc:
Giá cao hơn bàn Sồi.
Nặng và chiếm chỗ hơn bàn vải.
Cần kiểm tra quân có cất vừa bên trong không.
Khi gấp phải tránh để quân kẹt tại mép hoặc bản lề.
Cần xem rõ tùy chọn đặt hàng đã gồm quân hay chưa.
Không nên trả thêm tiền chỉ vì tên gỗ. Mức giá này hợp lý khi người dùng thực sự cần thiết kế gấp, nơi cất quân và trải nghiệm mặt bàn gỗ.

Mẫu Hương nguyên tấm 50 × 45 cm hiện đang hiển thị 799K.
Phù hợp khi:
Muốn mặt bàn liền.
Đặt cố định trong nhà.
Không cần bàn gấp.
Đã xác định quân khoảng 3,8–4 cm.
Thích đường kẻ khắc âm sơn trắng.
Có vị trí cất hoặc trưng bày phù hợp.
Mẫu hiện có mặt bàn chơi dày khoảng 1 cm, ô khoảng 4,5 cm và được bán dưới dạng bàn riêng, chưa bao gồm quân.
Điểm cần cân nhắc:
Không gấp gọn.
Không có khoang cất quân.
Cần hộp riêng nếu chưa có nơi để quân.
Chi phí cao hơn mẫu mặt ghép.
Không phù hợp người phải mang đi thường xuyên.
Người chỉ cần một mặt bàn cứng để chơi hằng ngày không bắt buộc phải chọn nguyên tấm. Bàn Sồi hoặc Hương gấp có thể phù hợp hơn tùy cách sử dụng.

Không nên chỉ so giá mua ban đầu.
Bàn vải phù hợp hơn khi
Cần mang đi.
Không có chỗ cất bàn lớn.
Đã có hộp hoặc túi quân.
Cần mua nhiều bàn.
Chơi trên nhiều mặt bàn khác nhau.
Muốn mức đầu tư ban đầu thấp.
Bàn gỗ phù hợp hơn khi
Chơi cố định.
Muốn mặt cứng.
Không muốn trải và cuộn sau mỗi lần.
Có chỗ cất.
Muốn mặt bàn ổn định khi chơi.
Cần hình thức phù hợp phòng khách hoặc góc trà.
Không có loại nào “tốt hơn” trong mọi hoàn cảnh. Anh/chị có thể xem bài bàn cờ tướng gỗ và bàn vải khác nhau thế nào để so sánh sâu hơn về cách mang, cất và sử dụng.

Có thể tiết kiệm khi
Đã có đủ 32 quân.
Quân còn rõ chữ và không bị hỏng.
Biết đường kính quân.
Bàn cũ là phần duy nhất cần thay.
Đã có hộp hoặc nơi cất quân.
Bàn mới phù hợp kích thước quân.
Ví dụ, người đã có quân 3,8–4 cm có thể mua riêng bàn vải, bàn Sồi hoặc một mẫu bàn khác có ô phù hợp thay vì mua lại cả bộ.
Chưa chắc tiết kiệm khi
Chưa có quân.
Quân cũ bị thiếu hoặc mờ chữ.
Không biết quân có vừa bàn không.
Phải mua thêm hộp.
Mua bàn và quân ở hai thời điểm nhưng không cân kích thước.
Phát sinh đổi trả do chọn sai.
Trong những trường hợp này, một bộ đã phối bàn và quân có thể thuận tiện hơn.
Nếu nhà đã có sẵn một phần, bài đã có bàn hoặc quân cờ tướng, chọn phần còn lại thế nào sẽ giúp xác định nên mua thêm gì.
Không nên chọn chỉ bằng kích thước tổng của bàn.
Cần đo ít nhất:
Đường kính quân lớn nhất.
Độ dày quân.
Kích thước một ô bàn dự kiến.
Kích thước tổng nơi đặt bàn.
Nhu cầu mang đi hay chơi cố định.
Quân khoảng 3,8–4 cm
Đây là cỡ dễ phối với nhiều loại bàn đang có.
Ví dụ:
Bàn vải ô 4,6 cm.
Bàn Sồi ô 4,6 cm.
Bàn Hương gấp dành cho quân khoảng 3,8–4,2 cm.
Bàn Hương nguyên tấm ô khoảng 4,5 cm..
Quân 4,8 cm
Quân 4,8 cm chiếm nhiều diện tích hơn. Nên kiểm tra mặt bàn thực tế, đặc biệt là khoảng trống giữa các vị trí đặt quân.
Không nên kết luận chỉ dựa vào tên “bàn lớn”. Hai bàn có kích thước tổng gần nhau vẫn có thể khác phần viền và kích thước ô.
Xem thêm bài kích thước bàn cờ tướng và cách phối với quân trước khi mua bàn riêng.
“Giá hợp lý” không có nghĩa là rẻ nhất. Đó là mức giá tương xứng với đúng nhu cầu sử dụng.
Trước khi đặt, nên kiểm tra:
Đây là câu đầu tiên cần hỏi. Nếu chỉ gồm bàn, khách chưa có quân sẽ chưa thể sử dụng ngay.
Kích thước thật là bao nhiêu?
Cần xem:
Chiều dài.
Chiều rộng.
Độ dày.
Kích thước một ô.
Không chỉ xem tên “cỡ lớn” hoặc “cỡ phổ thông”.
Phân biệt:
Vải và đế cao su.
Sồi công nghiệp phủ veneer.
Hương mặt ghép kỹ thuật.
Hương nguyên tấm.
Không nên gọi chung tất cả là “bàn gỗ”.
Bàn gấp thường tiện cất hơn, nhưng cần kiểm tra:
Bản lề.
Mép ghép.
Khoang bên trong.
Quân có cất vừa hay không.
Đường cờ có thể được in, khắc laser, khảm hoặc khắc âm sơn màu. Mỗi phương pháp có hình thức và chi phí khác nhau.

Ảnh thực tế giúp kiểm tra:
Màu sắc.
Độ dày.
Mặt ghép.
Mép bàn.
Khả năng gấp.
Kích thước khi đặt trong không gian thật.
Có thể mua bổ sung phần còn lại không?
Người mua bàn riêng nên biết có thể mua quân phù hợp, hộp hoặc túi cất ở đâu.
Bài tư vấn chỉ nên dùng giá tham khảo. Giá chính xác phải kiểm tra lại trên trang sản phẩm tại thời điểm mua.
Không nên.
Một bàn giảm giá nhưng không phù hợp quân đang có vẫn là một lựa chọn tốn kém.
Trước khi nhìn mức giảm, hãy kiểm tra:
Đã có quân chưa?
Quân cỡ bao nhiêu?
Chơi ở đâu?
Có phải mang đi không?
Có chỗ cất bàn nguyên mặt không?
Có cần khoang cất quân không?
Muốn dùng trong bao lâu?
Bàn có đúng với thói quen của người sử dụng không?
Mức giá chỉ thực sự có lợi khi sản phẩm đúng nhu cầu.

Cuộn hoặc gấp đúng cách.
Không ép dưới vật nặng quá lâu.
Làm sạch theo hướng dẫn sản phẩm.
Để khô hoàn toàn trước khi cất.
Tránh gần nguồn nhiệt cao.
Dùng khăn khô hoặc khăn hơi ẩm.
Lau khô ngay khi dính nước.
Không ngâm hoặc rửa trực tiếp.
Tránh để nơi quá ẩm.
Không đặt vật sắc lên mặt bàn.
Không để quân kẹt tại mép ghép.
Mở và đóng theo chiều bản lề.
Cất ở nơi khô thoáng.
Không ép quá nhiều quân vào khoang.
Kiểm tra bản lề định kỳ.
Đặt trên mặt phẳng.
Tránh nắng nóng kéo dài.
Không để cạnh bàn bị va đập mạnh.
Lau sạch và để khô trước khi cất.
Xem hướng dẫn đầy đủ tại bài cách bảo quản bàn cờ tướng và quân cờ.
Giá bàn cờ tướng rẻ nhất hiện khoảng bao nhiêu?
Trong các mẫu đang hiển thị tại Mỹ Nghệ Nguyễn Gia, bàn vải đế cao su đang ở mức 129K. Đây là bàn bán riêng, không kèm quân và túi đựng. Giá có thể thay đổi theo thời điểm.
Bàn gỗ Sồi giá bao nhiêu?
Mẫu Sồi công nghiệp 51 × 46 cm đang hiển thị 299K. Bàn có ô 4,6 cm và phù hợp các cỡ quân khoảng 3–4,2 cm.
Bàn gỗ Hương gấp giá bao nhiêu?
Mẫu Hương gấp mặt ghép kỹ thuật đang hiển thị 529K. Đây là mức giá tham khảo tại thời điểm cập nhật; cần kiểm tra tùy chọn sản phẩm trước khi đặt để biết cấu hình đã gồm quân hay chưa.
Bàn Hương nguyên tấm giá bao nhiêu?
Mẫu Hương nguyên tấm 50 × 45 cm hiện đang hiển thị 799K và chưa gồm quân.
Vì sao bàn Sồi rẻ hơn bàn Hương?
Hai dòng khác nhau về vật liệu, kết cấu và cách hoàn thiện. Bàn Sồi hiện là loại công nghiệp phủ veneer lõi HDF; các mẫu Hương sử dụng gỗ Hương, có dòng gấp mặt ghép kỹ thuật và dòng nguyên tấm.
Bàn bán riêng có kèm quân không?
Không nên mặc định là có. Nhiều mẫu chỉ bán phần bàn. Cần đọc rõ mục “sản phẩm bao gồm” hoặc hỏi lại trước khi đặt.
Đã có quân 4 cm nên chọn bàn nào?
Có thể chọn bàn có ô khoảng 4,5–4,6 cm hoặc mẫu được nhà bán xác nhận phù hợp quân 3,8–4,2 cm. Tuy nhiên, vẫn nên đo đường kính thực tế vì quân cùng tên cỡ có thể chênh nhẹ.
Quân 4,8 cm có dùng được với bàn phổ thông không?
Cần kiểm tra kích thước ô. Quân 4,8 cm chiếm diện tích lớn hơn nên có thể tạo cảm giác chật trên một số bàn phổ thông.
Mua bàn riêng hay cả bộ tiết kiệm hơn?
Mua bàn riêng hợp lý khi đã có quân tốt và đúng kích thước. Nếu chưa có quân, mua cả bộ đã phối sẵn thường thuận tiện hơn và giảm nguy cơ chọn sai.
Bàn đắt hơn có luôn tốt hơn không?
Không. Bàn giá cao hơn có thể dùng chất liệu hoặc kết cấu khác, nhưng chưa chắc phù hợp người cần nhẹ và thường xuyên mang đi. Giá phải được đánh giá cùng nhu cầu sử dụng.
Giá trong bài có phải giá cố định không?
Không. Đây là giá tham khảo tại ngày cập nhật. Giá bán và chương trình khuyến mại có thể thay đổi, vì vậy cần xem lại trang sản phẩm trước khi đặt.

Có thể tóm tắt như sau:
Cần nhẹ, dễ cuộn và dễ mang: bàn vải đế cao su.
Cần mặt cứng với chi phí cân đối: bàn Sồi công nghiệp.
Cần bàn gỗ gấp và có nơi cất quân: bàn Hương mặt ghép kỹ thuật.
Cần mặt Hương nguyên tấm để đặt cố định: bàn Hương nguyên tấm.
Chưa có quân: cân nhắc bộ đầy đủ thay vì chỉ mua bàn.
Đã có quân: đo kích thước trước khi đặt.
Giá bàn cờ tướng hợp lý không nằm ở việc chọn mẫu rẻ nhất hay đắt nhất. Mức giá phù hợp là mức giúp người mua có đúng loại bàn mình sẽ sử dụng thường xuyên, không phải mua thêm hoặc đổi lại vì sai kích thước.
Hãy bắt đầu từ quân đang có, nơi thường chơi và nhu cầu mang đi. Sau đó mới chọn chất liệu và mức giá.
Anh/chị có thể xem toàn bộ mẫu và giá đang áp dụng tại danh mục bàn cờ tướng.
Mỹ nghệ Nguyễn Gia – Tinh hoa gỗ Việt, khỏe an mỗi ngày
Thông tin liên hệ:
Mỹ nghệ Nguyễn Gia
Điện thoại - Zalo: 08.5555.1618
Fanpage: Mỹ nghệ Nguyễn Gia
Email: dogomynghenguyengia@gmail.com
Cửa hàng (Đỗ được ô tô): Số 1 Ngõ Trạm y tế P. Kiến Hưng - Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông - Hà Nội
Xưởng s/x 1: Tân Dân - Phú Xuyên - Hà Nội
Xưởng s/x 2: Chuyên Mỹ - Phú Xuyên - Hà Nội
Xưởng s/x 3: Hương Mạc - Từ Sơn- Bắc Ninh
Xưởng s/x 4: Nhị khê - Thường Tín - Hà Nội
Xưởng s/x 5: Dư Dụ - Thanh Oai - Hà Nội
Cờ tướng có 32 quân, mỗi bên 16 quân. Bài viết hướng dẫn cách xếp cờ tướng chuẩn từ hàng Xe – Mã – Tượng – Sĩ – Tướng đến vị trí Pháo, Tốt và những lỗi người mới thường gặp.
Mới nhận bàn, quân hoặc bộ cờ tướng? Xem cách bảo quản, dùng bền hơn, chọn thêm bàn/quân phù hợp và biến bộ cờ thành món đồ ý nghĩa hơn.
Gợi ý chọn và bảo quản bộ cờ tướng cho quán nước, quán trà, quán cafe, câu lạc bộ để dùng bền, dễ lau, dễ cất, ít thất lạc và phù hợp chi phí.
Đã có bàn cờ tướng hoặc quân cờ tướng ở nhà? Xem cách chọn phần còn lại cho cân kích thước, dễ chơi, dễ nhìn và phù hợp nhu cầu sử dụng.
Đã mua bộ cờ tướng để tặng bố, ông hoặc người thân? Xem cách trao quà tự nhiên, ý nghĩa hơn và giúp người nhận dễ bày ra sử dụng thường xuyên.
Hướng dẫn cách bảo quản bàn cờ tướng, quân cờ gỗ, quân melamine, bàn gỗ, bàn gấp và bàn vải để bộ cờ dùng bền, ít xước, ít ẩm và dễ chơi hơn.
Quân Tướng trong cờ tướng đi như thế nào, vì sao quan trọng nhất và mang ý nghĩa gì trong cuộc sống? Một góc nhìn sâu hơn về quân cờ của trách nhiệm, áp lực và sự điềm tĩnh.
Quân Sỹ trong cờ tướng đi như thế nào, có vai trò gì và mang ý nghĩa gì trong cuộc sống? Một góc nhìn sâu hơn về quân cờ của sự bảo vệ, ở lại và hy sinh thầm lặng.
Quân Tượng trong cờ tướng đi như thế nào, có vai trò gì và mang ý nghĩa gì trong cuộc sống? Một góc nhìn sâu hơn về quân cờ của sự điềm tĩnh, giới hạn và bình yên.
Quân Xe trong cờ tướng đi như thế nào, vì sao được xem là quân mạnh và mang ý nghĩa gì trong cuộc sống? Một góc nhìn sâu hơn về quân cờ của sự mạnh mẽ, thẳng thắn và gánh vác.
Tìm kiếm