Câu trả lời ngắn gọn
Bàn cờ tướng có 9 đường dọc và 10 đường ngang, tạo thành 90 giao điểm để đặt và di chuyển quân.
Vì quân cờ tướng đứng trên giao điểm của các đường kẻ, không nằm trong ô như quân cờ vua, cách nói chính xác nhất là:
Bàn cờ tướng có 90 giao điểm hoặc 90 vị trí đặt quân, không phải 90 ô.
Một bộ cờ tướng tiêu chuẩn có 32 quân, chia đều cho hai bên đỏ và đen, mỗi bên 16 quân.

Cấu trúc 9 đường dọc, 10 đường ngang, sông ở giữa và hai cung ở hai đầu được các tài liệu hướng dẫn của Liên đoàn Cờ Tướng Thế giới mô tả là cấu tạo cơ bản của bàn Xiangqi.
Trong cách nói hằng ngày, nhiều người quen gọi những khoảng nằm giữa các đường kẻ là “ô cờ”. Cách gọi này phù hợp hơn với cờ vua, nơi các quân đứng bên trong 64 ô vuông.
Cờ tướng có cách bố trí khác:
Quân đứng trên giao điểm.
Quân di chuyển từ giao điểm này sang giao điểm khác.
Các đường dọc ở giữa bị ngắt tại khu vực sông.
Cung và sông trực tiếp ảnh hưởng đến luật đi của một số quân.
Vì vậy, khi mô tả bàn cờ tướng theo luật chơi, giao điểm mới là đơn vị cần đếm.
Tài liệu luật cờ tướng châu Á cũng ghi rõ các quân được đặt và di chuyển trên giao điểm của đường kẻ, không đứng trong những khoảng được tạo bởi các đường.

Bàn cờ gồm:
9 đường dọc
10 đường ngang
Mỗi đường dọc giao với cả 10 đường ngang. Vì vậy:
9 × 10 = 90 giao điểm
Đây là 90 vị trí mà quân có thể đứng trên bàn.
Hai bên bàn được bố trí đối xứng qua khu vực sông. Khi bắt đầu ván:
Mỗi bên có một hàng quân chính.
Hai quân Pháo nằm ở hàng phía trước cung.
Năm quân Tốt hoặc Binh được xếp cách nhau một đường dọc.
Phần còn lại của bàn để các quân di chuyển, phòng thủ và tấn công.
Hướng dẫn của Xiangqi.com cũng xác định quân được đặt và di chuyển trên 90 giao điểm hình thành từ 9 đường dọc và 10 đường ngang.

Không nên dùng “64 ô” làm câu trả lời cho cấu tạo bàn cờ tướng.
Con số 64 thường dùng để mô tả bàn cờ vua:
8 hàng.
8 cột.
64 ô vuông.
Quân đứng bên trong ô.
Trong khi đó, bàn cờ tướng có:
9 đường dọc.
10 đường ngang.
90 giao điểm.
Quân đứng tại giao điểm.

Có. Các đường kẻ vẫn tạo thành những khoảng hình chữ nhật trên mỗi nửa bàn. Tuy nhiên, đó không phải đơn vị dùng để xác định vị trí quân trong luật cờ tướng.
Khu vực sông còn làm gián đoạn bảy đường dọc ở giữa, nên việc đếm những vùng khép kín không giúp người chơi hiểu bàn cờ hoặc cách di chuyển quân.
Con số cần nhớ là:
90 giao điểm chơi cờ.
Bàn cờ tướng có phải có 72 ô không?
Một số người lấy:
8 khoảng giữa 9 đường dọc.
9 khoảng giữa 10 đường ngang.
Sau đó tính:
8 × 9 = 72
Tuy nhiên, đây không phải cách luật cờ tướng xác định bàn chơi.
Lý do:
Quân không đứng trong những khoảng đó.
Bảy đường dọc ở giữa bị ngắt tại sông.
Cung có thêm các đường chéo.
Mọi nước đi đều được tính từ giao điểm tới giao điểm.
Vì vậy:
64 không phải số vị trí chơi của bàn cờ tướng.
72 cũng không phải số vị trí chơi.
90 giao điểm mới là cách mô tả đúng và dễ hiểu nhất.

Sông là khoảng trống nằm giữa hai nửa bàn cờ, chia phần lãnh thổ ban đầu của hai bên.
Trên nhiều bàn, khu vực này được ghi bốn chữ:
楚河 – 漢界
Sở Hà – Hán Giới
Tài liệu giới thiệu của Liên đoàn Cờ Tướng Thế giới gọi khoảng trống giữa bàn là River và cũng ghi tên Chu River – Han Border.
Sông tác động rõ nhất đến Tượng và Tốt hoặc Binh.
Tượng không được đi qua sông. Vì vậy, quân này chủ yếu đảm nhiệm vai trò phòng thủ trên phần sân nhà.
Trước khi qua sông, Tốt hoặc Binh chỉ được tiến lên phía trước.
Sau khi qua sông, quân có thể:
Tiến lên.
Đi ngang sang trái.
Đi ngang sang phải.
Quân vẫn không được đi lùi.
Các tài liệu hướng dẫn cờ tướng xác nhận Tượng bị giới hạn trong lãnh thổ của mình, còn Tốt hoặc Binh có thêm khả năng đi ngang sau khi vượt sông.
Xe, Mã, Pháo có thể qua sông theo quy tắc di chuyển riêng.
Tướng và Sĩ không qua sông vì bị giới hạn trong cung, không phải vì bị sông trực tiếp chặn.
Bốn chữ thường xuất hiện ở giữa bàn là:
楚河 – Sở Hà: sông Sở.
漢界 – Hán Giới: ranh giới Hán.
Cụm này gợi tới cuộc đối đầu giữa hai thế lực Sở và Hán trong lịch sử Trung Quốc. Hai phía bàn cờ vì thế được hình dung như hai đạo quân đối đầu qua một ranh giới.
Tuy nhiên, không nên vì bốn chữ này mà khẳng định chắc chắn Hàn Tín hoặc một nhân vật thời Hán là người phát minh toàn bộ cờ tướng. Nguồn gốc của trò chơi còn nhiều giả thuyết và phiên bản cờ tướng hiện đại được định hình qua một quá trình lâu dài.
Phần lịch sử được trình bày kỹ hơn trong bài cờ tướng xuất phát từ đâu và được hình thành thế nào.

Có.
Một số bàn:
In “Sở Hà – Hán Giới”.
Chỉ để khoảng trống.
Trang trí bằng hoa văn.
Dùng một cách thể hiện khác.
Miễn là cấu trúc đường bàn, sông, cung và vị trí giao điểm đúng, bàn vẫn có thể sử dụng bình thường.

Mỗi bên có một khu vực gọi là cung, nằm chính giữa hàng cuối của phần sân nhà.
Cung được nhận biết nhờ:
Ba đường dọc ở giữa.
Ba đường ngang cuối bàn.
Hai đường chéo cắt nhau tạo hình chữ X.
Tổng cộng chín giao điểm thuộc phạm vi cung.
Tài liệu của Liên đoàn Cờ Tướng Thế giới mô tả hai cung ở hai đầu bàn và các đường chéo dành cho quân Sĩ.
Mỗi bên có một Tướng hoặc Soái.
Quân này:
Chỉ đi từng bước.
Đi ngang hoặc dọc.
Không đi chéo.
Không được rời cung.
Không được để hai Tướng nhìn thẳng nhau khi không có quân cản.
Mỗi bên có hai quân Sĩ.
Sĩ:
Chỉ hoạt động trong cung.
Đi chéo một bước.
Di chuyển theo những đường chéo có sẵn.
Vai trò và luật đi của quân chủ lực này được trình bày riêng trong bài cách đi và vai trò của quân Tướng trong cờ tướng.

Trên bàn thường có những dấu nhỏ hình góc vuông hoặc chữ L quanh một số giao điểm.
Các dấu này được dùng để đánh dấu vị trí xuất phát của:
Hai quân Pháo mỗi bên.
Năm quân Tốt hoặc Binh mỗi bên.
Chúng giúp người mới xếp quân nhanh và đúng hơn.
Các dấu không tạo ra một loại vị trí đặc biệt. Sau khi ván cờ bắt đầu, quân vẫn có thể đi qua hoặc đứng tại những giao điểm đó theo luật bình thường.
Tài liệu của Liên đoàn Cờ Tướng Thế giới gọi các ký hiệu này là “boardstars”, còn sơ đồ xếp quân tiêu chuẩn đặt Pháo và Tốt tại đúng các vị trí đã đánh dấu.
Một bộ cờ tướng tiêu chuẩn có:
32 quân, chia đều mỗi bên 16 quân.
Hai bên thường được phân biệt bằng màu đỏ và đen.
|
Loại quân |
Số lượng mỗi bên |
|
Tướng hoặc Soái |
1 |
|
Sĩ |
2 |
|
Tượng |
2 |
|
Xe |
2 |
|
Mã |
2 |
|
Pháo |
2 |
|
Tốt hoặc Binh |
5 |
|
Tổng cộng |
16 |
Hai bên cộng lại:
16 + 16 = 32 quân.
Một số quân có cách viết khác giữa hai bên, chẳng hạn:
Bên đỏ dùng 帥 – Soái.
Bên đen dùng 將 – Tướng.
Bên đỏ thường dùng 兵 – Binh.
Bên đen thường dùng 卒 – Tốt.
Dù chữ khác nhau, vai trò tương ứng của quân ở hai bên là như nhau.

Hai bên được xếp đối xứng nhau.
Hàng cuối cùng
Từ ngoài vào giữa:
Xe – Mã – Tượng – Sĩ – Tướng hoặc Soái – Sĩ – Tượng – Mã – Xe
Hàng đặt Pháo
Mỗi bên có hai quân Pháo, đặt tại hai giao điểm đã được đánh dấu, gần hai phía của bàn.
Hàng đặt Tốt hoặc Binh
Năm quân được xếp cách nhau một đường dọc:
Một quân ở biên trái.
Ba quân ở khu vực giữa.
Một quân ở biên phải.
Sơ đồ xếp quân tiêu chuẩn đặt các quân chính trên hàng cuối, hai Pháo phía trước cung và năm Tốt hoặc Binh trên những giao điểm xen kẽ.
Theo cách chơi phổ biến, bên đỏ đi trước.
|
Đặc điểm |
Bàn cờ tướng |
Bàn cờ vua |
|
Cấu trúc |
9 đường dọc × 10 đường ngang |
8 hàng × 8 cột |
|
Vị trí chơi |
90 giao điểm |
64 ô |
|
Cách đặt quân |
Trên giao điểm |
Trong ô |
|
Sông |
Có |
Không |
|
Cung |
Có hai cung |
Không |
|
Tổng số quân |
32 quân |
32 quân |
|
Quân đặc trưng |
Pháo |
Hậu |
|
Khu vực hạn chế quân chủ lực |
Tướng và Sĩ trong cung |
Vua di chuyển trên toàn bàn nếu hợp lệ |
Hai trò đều có 32 quân khi bắt đầu nhưng cấu trúc bàn và luật di chuyển rất khác nhau.

Một hình bàn cờ tướng đúng cần có:
Chín đường dọc
Đếm từ cạnh trái tới cạnh phải phải có chín đường.
Mười đường ngang
Đếm từ hàng cuối bên này tới hàng cuối bên kia phải có mười đường.
Khu vực sông ở giữa
Bảy đường dọc ở giữa bị ngắt tại khoảng sông. Hai đường dọc ngoài cùng tạo thành biên bàn.
Hai cung
Mỗi bên có một cung ở giữa hàng cuối, được đánh dấu bằng hai đường chéo hình chữ X.
Dấu đặt Pháo và Tốt
Các vị trí xuất phát của Pháo, Tốt hoặc Binh thường được đánh dấu bằng những nét nhỏ.
Có tổng cộng 90 giao điểm
Mỗi đường dọc giao với 10 đường ngang, tạo 90 điểm đặt quân.
Quân nằm trên đường kẻ
Nếu hình minh họa đặt quân ở giữa những khoảng trống như cờ vua thì đó không phải cách xếp cờ tướng tiêu chuẩn.
Cấu trúc đường bàn phải giữ đúng, nhưng kích thước tính bằng centimet có thể thay đổi.
Có các loại:
Bàn vải gọn nhẹ.
Bàn gỗ Sồi.
Bàn gỗ Hương gấp.
Bàn Hương nguyên tấm.
Bàn dùng cho gia đình.
Bàn lớn dành cho quân 4,8 cm.
Điều quan trọng là:
Vẫn đủ 9 đường dọc và 10 đường ngang.
Ô hoặc khoảng đường cân đối với đường kính quân.
Cung và sông được thể hiện rõ.
Các giao điểm không bị sai lệch.
Người đang chọn bàn theo cỡ quân có thể xem bài kích thước bàn cờ tướng theo từng loại quân.
Nhầm thành bàn 8 × 8 của cờ vua
Đây là lỗi nghiêm trọng nhất. Bàn 8 × 8 không thể hiện đúng cấu trúc cờ tướng.
Thiếu cung
Không có hai đường chéo hình chữ X khiến người mới khó nhận biết phạm vi hoạt động của Tướng và Sĩ.
Không có khu vực sông
Sông là phần quan trọng của cấu trúc và ảnh hưởng trực tiếp đến luật của Tượng, Tốt hoặc Binh.
Chỉ có 8 đường dọc hoặc 9 đường ngang
Cần đếm các đường, không đếm khoảng trống giữa các đường.
Xếp quân trong ô
Quân phải nằm trên giao điểm.
Đặt Pháo hoặc Tốt sai hàng
Nên dựa vào các dấu nhỏ trên bàn hoặc sơ đồ xếp quân tiêu chuẩn.

Bàn cờ tướng có bao nhiêu ô?
Cách nói chính xác là bàn cờ tướng có 90 giao điểm đặt quân, được tạo bởi 9 đường dọc và 10 đường ngang. Quân đứng trên giao điểm, không nằm trong ô.
Bàn cờ tướng có 64 ô phải không?
Không nên dùng 64 ô để mô tả bàn cờ tướng. Con số 64 thuộc cấu trúc 8 × 8 của bàn cờ vua. Bàn cờ tướng được xác định bằng 90 giao điểm.
Bàn cờ tướng có 72 ô phải không?
Con số 72 được tạo ra khi lấy tám khoảng giữa đường dọc nhân với chín khoảng giữa đường ngang. Đây không phải cách xác định bàn chơi trong luật cờ tướng, vì quân di chuyển trên 90 giao điểm.
Bàn cờ tướng có bao nhiêu đường dọc?
Có 9 đường dọc.
Bàn cờ tướng có bao nhiêu đường ngang?
Có 10 đường ngang.
Bàn cờ tướng có bao nhiêu giao điểm?
Có 90 giao điểm, tính bằng 9 × 10.
Một bộ cờ tướng có bao nhiêu quân?
Có 32 quân, mỗi bên 16 quân.
Mỗi bên cờ tướng có bao nhiêu quân?
Mỗi bên có 16 quân, gồm 1 Tướng hoặc Soái, 2 Sĩ, 2 Tượng, 2 Xe, 2 Mã, 2 Pháo và 5 Tốt hoặc Binh.
Bốn chữ trên bàn cờ tướng là gì?
Đó thường là “Sở Hà – Hán Giới”, có nghĩa là sông Sở và ranh giới Hán.
Cung trên bàn cờ tướng có bao nhiêu vị trí?
Mỗi cung có chín giao điểm trong khu vực ba đường dọc và ba đường ngang, được đánh dấu bằng hai đường chéo.
Vì sao bàn cờ tướng có sông?
Sông chia hai phần lãnh thổ ban đầu và ảnh hưởng đến luật của một số quân. Tượng không được qua sông, còn Tốt hoặc Binh được đi ngang sau khi qua sông.
Quân cờ tướng đặt trong ô hay trên đường?
Quân được đặt trên giao điểm của các đường kẻ.
Bàn cờ tướng và bàn cờ vua có giống nhau không?
Không. Cờ tướng có 90 giao điểm, sông và hai cung; cờ vua có 64 ô và không có sông hoặc cung.

Khi được hỏi “bàn cờ tướng có bao nhiêu ô”, câu trả lời dễ hiểu và đúng với luật chơi là:
Bàn cờ tướng có 9 đường dọc, 10 đường ngang và 90 giao điểm để đặt quân.
Ngoài ra:
Một bộ có 32 quân.
Mỗi bên có 16 quân.
Giữa bàn có sông.
Mỗi bên có một cung gồm chín giao điểm.
Bốn chữ thường thấy là Sở Hà – Hán Giới.
Quân đứng trên giao điểm, không nằm trong ô.
Vì vậy, không nên lấy cấu trúc 8 × 8 và 64 ô của cờ vua để giải thích bàn cờ tướng.
Chỉ cần nhớ ba con số: 9 đường dọc, 10 đường ngang và 90 giao điểm.
Xem thêm các nội dung về nguồn gốc, quân cờ và luật chơi tại chuyên mục kiến thức cờ tướng.
Mỹ nghệ Nguyễn Gia – Tinh hoa gỗ Việt, khỏe an mỗi ngày
Thông tin liên hệ:
Mỹ nghệ Nguyễn Gia
Điện thoại - Zalo: 08.5555.1618
Fanpage: Mỹ nghệ Nguyễn Gia
Email: dogomynghenguyengia@gmail.com
Cửa hàng (Đỗ được ô tô): Số 1 Ngõ Trạm y tế P. Kiến Hưng - Đa Sỹ - Kiến Hưng - Hà Đông - Hà Nội
Xưởng s/x 1: Tân Dân - Phú Xuyên - Hà Nội
Xưởng s/x 2: Chuyên Mỹ - Phú Xuyên - Hà Nội
Xưởng s/x 3: Hương Mạc - Từ Sơn- Bắc Ninh
Xưởng s/x 4: Nhị khê - Thường Tín - Hà Nội
Xưởng s/x 5: Dư Dụ - Thanh Oai - Hà Nội
Cờ tướng có 32 quân, mỗi bên 16 quân. Bài viết hướng dẫn cách xếp cờ tướng chuẩn từ hàng Xe – Mã – Tượng – Sĩ – Tướng đến vị trí Pháo, Tốt và những lỗi người mới thường gặp.
Mới nhận bàn, quân hoặc bộ cờ tướng? Xem cách bảo quản, dùng bền hơn, chọn thêm bàn/quân phù hợp và biến bộ cờ thành món đồ ý nghĩa hơn.
Gợi ý chọn và bảo quản bộ cờ tướng cho quán nước, quán trà, quán cafe, câu lạc bộ để dùng bền, dễ lau, dễ cất, ít thất lạc và phù hợp chi phí.
Đã có bàn cờ tướng hoặc quân cờ tướng ở nhà? Xem cách chọn phần còn lại cho cân kích thước, dễ chơi, dễ nhìn và phù hợp nhu cầu sử dụng.
Đã mua bộ cờ tướng để tặng bố, ông hoặc người thân? Xem cách trao quà tự nhiên, ý nghĩa hơn và giúp người nhận dễ bày ra sử dụng thường xuyên.
Hướng dẫn cách bảo quản bàn cờ tướng, quân cờ gỗ, quân melamine, bàn gỗ, bàn gấp và bàn vải để bộ cờ dùng bền, ít xước, ít ẩm và dễ chơi hơn.
Quân Tướng trong cờ tướng đi như thế nào, vì sao quan trọng nhất và mang ý nghĩa gì trong cuộc sống? Một góc nhìn sâu hơn về quân cờ của trách nhiệm, áp lực và sự điềm tĩnh.
Quân Sỹ trong cờ tướng đi như thế nào, có vai trò gì và mang ý nghĩa gì trong cuộc sống? Một góc nhìn sâu hơn về quân cờ của sự bảo vệ, ở lại và hy sinh thầm lặng.
Quân Tượng trong cờ tướng đi như thế nào, có vai trò gì và mang ý nghĩa gì trong cuộc sống? Một góc nhìn sâu hơn về quân cờ của sự điềm tĩnh, giới hạn và bình yên.
Quân Xe trong cờ tướng đi như thế nào, vì sao được xem là quân mạnh và mang ý nghĩa gì trong cuộc sống? Một góc nhìn sâu hơn về quân cờ của sự mạnh mẽ, thẳng thắn và gánh vác.
Tìm kiếm